Bản dịch của từ 萦抱 trong tiếng Việt

萦抱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萦抱 (Động từ)

yíng bào
01

1.环抱。

Ví dụ
02

Vương vấn trong lòng; (để) nghĩ mãi, lưu luyến không thôi (Hán-Việt: 萦怀 — vướng nhớ)

2.萦怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萦抱

yíng

bào

Các từ liên quan

萦丝
萦回
萦尘
抱一
抱不平
萦
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【OANH】
Các biến thể:
縈, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép