Bản dịch của từ 萦梦 trong tiếng Việt

萦梦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萦梦 (Động từ)

yíng mèng
01

Ám ảnh trong giấc mơ; điều gì đó luôn quay trở lại trong mộng (hãm vào giấc mộng)

萦回于梦中;萦回梦想。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萦梦

yíng

mèng

Các từ liên quan

萦丝
萦回
萦尘
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
萦
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【OANH】
Các biến thể:
縈, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép