Bản dịch của từ 萦牵 trong tiếng Việt

萦牵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萦牵 (Động từ)

yíng qiān
01

Quẩn quanh, làm bận lòng; nghĩ lẩn quẩn trong lòng (một nỗi niềm, điều lo lắng hoặc nhớ nhung)

旋绕牵挂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萦牵

yíng

qiān

Các từ liên quan

萦丝
萦回
萦尘
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
萦
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【OANH】
Các biến thể:
縈, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép