Bản dịch của từ 萦缠 trong tiếng Việt
萦缠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
萦缠 (Động từ)
【yíng chán】
01
Quanh quẩn, vây lấy; bám lấy không rời (hình ảnh: vòng quanh, dây dợ quấn quanh)
1.环绕。
Ví dụ
02
Vòng vằng, quấn níu; quấy rầy, níu lấy không buông (thường là tình cảm hoặc vấn đề khiến người ta khó rời bỏ)
2.纠缠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萦缠
yíng
萦
chán
缠
Các từ liên quan
萦丝
萦回
萦尘
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【OANH】
- Các biến thể:
- 縈, 𢄋
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夃
塋
僌
灜
䕦
蠅
㨕
蓥
滎
蛍
耺
楹
䔥
茜
芼
蔲
䒺
葝
蔞
莜
萡
莭
葆
芝
趀
惂
庺
䀨
𠗭
訞
䍉
婕
堎
馃
望
婜
萦绕
萦系
萦怀
萦回
嫘萦
萦纡
魂牵梦萦
