Bản dịch của từ 萦藟 trong tiếng Việt

萦藟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

萦藟 (Động từ)

yíng lěi
01

Quấn quýt; quấn quanh, vây lấy (hành động bị dây, sợi, dây leo hoặc suy nghĩ, ký ức quấn lấy)

缠绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萦藟

yíng

lěi

Các từ liên quan

萦丝
萦回
萦尘
藟散
萦
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【OANH】
Các biến thể:
縈, 𢄋
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép