Bản dịch của từ 萧丘 trong tiếng Việt
萧丘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
萧丘 (Danh từ)
【xiāo qiū】
01
Tên đảo truyền thuyết ở Nam Hải; truyền rằng đảo có 'hàn hỏa' (lửa lạnh) nảy sinh vào mùa xuân, tắt vào mùa thu, trên đảo mọc một thứ cây nhỏ, vỏ cháy đen.
传说中的海岛名。相传在南海中,上有寒火,春生秋灭,生长一种小而焦黑的树木。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧丘
xiāo
萧
qiū
丘
Các từ liên quan
萧何
萧何律
萧光
丘井
丘亭
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 蕭, 䔥, 𦘤
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,肃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熇
枭
㺒
哓
灱
莦
嘵
骹
藃
翛
綃
簫
芦
萲
薅
莗
菭
芒
䒜
菃
䓥
䕽
葏
䕕
珵
莾
萗
㢺
悊
衒
訣
鄇
䇢
朚
㭭
琌
萧条
萧瑟
萧萧
萧洒
萧何
萧山
萧索
萧红
萧然
萧邦
