Bản dịch của từ 萧凉 trong tiếng Việt

萧凉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧凉 (Tính từ)

xiāo liáng
01

Cảm giác tiêu điều, buồn bã, cô quạnh (khung cảnh hoặc tâm trạng lạnh lẽo, hiu quạnh).

萧条凄凉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧凉

xiāo

liáng

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép