Bản dịch của từ 萧墙 trong tiếng Việt

萧墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧墙 (Danh từ)

xiāo qiáng
01

Nội bộ; bên trong; trong ruột; trong nhà; bình phong (ví với trong nhà, nội bộ)

照壁;比喻内部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧墙

xiāo

qiáng

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép