Bản dịch của từ 萧墙之患 trong tiếng Việt

萧墙之患

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧墙之患 (Cụm từ)

xiāo qiáng zhī huàn
01

因内部问题而引起的祸患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧墙之患

xiāo

qiáng

zhī

huàn

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
之个
之乎者也
之任
之前
患吏
患咎
患处
患失
患子
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép