Bản dịch của từ 萧寥 trong tiếng Việt

萧寥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧寥 (Danh từ)

xiāo liáo
01

Cô quạnh, hiu hắt; vắng vẻ và lạnh lẽo (cảm giác cô đơn, trống trải).

1.寂寞冷落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh gió mưa; tiếng gió và mưa rơi rì rào (thường mô tả khung cảnh hiu quạnh)

2.风雨声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧寥

xiāo

liáo

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
寥亮
寥唳
寥夐
寥天
寥宇
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép