Bản dịch của từ 萧屏 trong tiếng Việt
萧屏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
萧屏 (Danh từ)
【xiāo píng】
01
Bức tường nhỏ trong phòng cung điện (ở cửa trong), tức 'tiểu tường' ngăn trong nội đình; Hán Việt: tiêu (tự '萧' đọc sát âm 'tiêu' trong '萧墙')
1.即萧墙。古代宫室内当门的小墙。萧,通“肃”。
Ví dụ
02
Chỉ triều đình, triều đình đương thời (nhà vua và bộ máy triều chính)
2.指代朝廷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧屏
xiāo
萧
píng
屏
Các từ liên quan
萧丘
萧何
萧何律
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 蕭, 䔥, 𦘤
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,肃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熇
枭
㺒
哓
灱
莦
嘵
骹
藃
翛
綃
簫
芦
萲
薅
莗
菭
芒
䒜
菃
䓥
䕽
葏
䕕
珵
莾
萗
㢺
悊
衒
訣
鄇
䇢
朚
㭭
琌
萧条
萧瑟
萧萧
萧洒
萧何
萧山
萧索
萧红
萧然
萧邦
