Bản dịch của từ 萧屑 trong tiếng Việt

萧屑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧屑 (Tính từ)

xiāo xiè
01

Từ tượng thanh. Miêu tả tiếng thê lương, nhỏ vụn (ví dụ: gió thổi lá rụng lách tách, âm thanh âm u, nghe như từng mảnh vụn reo rắc).

1.象声词。形容凄凉而细碎的声音。

Ví dụ
02

Tiêu điều, hiu quạnh; cảm giác buồn bã, cô đơn (thường mô tả cảnh vật hoặc tâm trạng)

2.凄凉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧屑

xiāo

xiè

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
屑临
屑侯
屑如
屑子
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép