Bản dịch của từ 萧张 trong tiếng Việt

萧张

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧张 (Danh từ)

xiāo zhāng
01

Hán triều hai trung lang nghĩa là Hàn Tiêu () và Trương Lương () — chỉ cặp nhân vật kiệt xuất thời Hán (gọi chung là «Hào kiệt triều Hán»).

汉萧何和张良的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧张

xiāo

zhāng

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
张三
张三中
张三李四
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép