Bản dịch của từ 萧折鱼 trong tiếng Việt

萧折鱼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧折鱼 (Cụm từ)

xiāo shé yú
01

2.一种以蒿艾承托曝晒而成的干鱼。

Ví dụ
02

1.亦作“萧拆鱼”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧折鱼

xiāo

zhé

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
折中
折丹
折乌巾
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép