Bản dịch của từ 萧摵 trong tiếng Việt

萧摵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧摵 (Danh từ)

xiāo shè
01

Một loài cây gỗ (cùng dạng với 萧槭) — tên thực vật, ít dùng; có thể là tên gọi cổ hoặc dị thể của loài phong/

1.亦作“萧槭”。

Ví dụ
02

2.凋零;零落。

Ví dụ
03

3.形容风吹树木的声音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧摵

xiāo

shè

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
摵摵
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép