Bản dịch của từ 萧放 trong tiếng Việt

萧放

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧放 (Tính từ)

xiāo fàng
01

Phóng khoáng, phong thái tự do không câu nệ (潇洒放浪 — thư thái, tiêu sái và hơi phóng túng)

潇洒放浪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧放

xiāo

fàng

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép