Bản dịch của từ 萧斋 trong tiếng Việt

萧斋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧斋 (Cụm từ)

xiāo zhāi
01

唐张怀瓘《书断》:“武帝造寺,令萧子云飞白大书‘萧’字,至今一字存焉。李约竭产自江南买归东洛,建一小亭以玩,号曰‘萧斋’。”后人称寺庙﹑书斋为“萧斋”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧斋

xiāo

zhāi

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép