Bản dịch của từ 萧曹 trong tiếng Việt

萧曹

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧曹 (Cụm từ)

xiāo cáo
01

萧何和曹参。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧曹

xiāo

cáo

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép