Bản dịch của từ 萧曼 trong tiếng Việt

萧曼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧曼 (Tính từ)

xiāo màn
01

(người hoặc vật) xuất hiện nhiều lần; nhiều, nhiều lần xuất hiện (tiếng Trung cổ, chữ viết)

众多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧曼

xiāo

màn

萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép