Bản dịch của từ 萧条 trong tiếng Việt
萧条
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
萧条 (Tính từ)
【xiāo tiáo】
01
Tiêu điều; đìu hiu; ảm đạm; hiu quạnh; vắng lặng; không có sinh khí
冷落而没有生机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Suy thoái; trì trệ (kinh tế)
经济衰微,即资本主义社会中紧接着周期性经济危机之后的一个阶段,工业生产处于停滞状态,物价低落,商业萎缩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧条
xiāo
萧
tiáo
条
Các từ liên quan
萧丘
萧何
萧何律
条令
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 蕭, 䔥, 𦘤
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,肃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熇
枭
㺒
哓
灱
莦
嘵
骹
藃
翛
綃
簫
芦
萲
薅
莗
菭
芒
䒜
菃
䓥
䕽
葏
䕕
珵
莾
萗
㢺
悊
衒
訣
鄇
䇢
朚
㭭
琌
萧条
萧瑟
萧萧
萧洒
萧何
萧山
萧索
萧红
萧然
萧邦
