Bản dịch của từ 萧梁 trong tiếng Việt

萧梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧梁 (Danh từ)

xiāo liáng
01

Tiêu Lương (triều đại Nam triều Lương)

南朝梁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧梁

xiāo

liáng

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép