Bản dịch của từ 萧槮 trong tiếng Việt

萧槮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧槮 (Danh từ)

xiāo sēn
01

Cây cỏ um tùm, rậm rạp; cảnh thảm thực vật phát triển xanh tốt (Hán-Việt: tiêu, mộc)

1.草木茂盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảnh tượng cành cây đứng sừng sững; thân/tán cây vươn lên (hình ảnh cây cối dựng thẳng, uy nghi)

2.树木枝干耸立貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧槮

xiāo

sēn

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
槮梢
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép