Bản dịch của từ 萧氏 trong tiếng Việt
萧氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
萧氏 (Danh từ)
【xiāo shì】
01
Họ Tiêu (dòng họ Tiêu) — chỉ gia tộc hoặc người họ Tiêu; cũng có thể chỉ gia tộc lịch sử hoặc nhân vật họ Tiêu
1.指萧史。
Ví dụ
02
Họ Tiêu, chỉ người họ Tiêu tên Tiêu Dục (萧育),tức con của Tiêu Vọng Chi thời Hán Tây (nhân vật lịch sử)
2.指萧育,西汉人,萧望之之子。见《汉书》本传。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Tiêu (một trong sáu dòng họ của dân tộc Ân Mẫn) — chỉ gia tộc/mẫu hệ họ Tiêu trong bối cảnh lịch sử/chi tộc
3.殷民六族之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧氏
xiāo
萧
shì
氏
Các từ liên quan
萧丘
萧何
萧何律
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 蕭, 䔥, 𦘤
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,肃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熇
枭
㺒
哓
灱
莦
嘵
骹
藃
翛
綃
簫
芦
萲
薅
莗
菭
芒
䒜
菃
䓥
䕽
葏
䕕
珵
莾
萗
㢺
悊
衒
訣
鄇
䇢
朚
㭭
琌
萧条
萧瑟
萧萧
萧洒
萧何
萧山
萧索
萧红
萧然
萧邦
