Bản dịch của từ 萧然物外 trong tiếng Việt

萧然物外

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧然物外 (Cụm từ)

xiāo rán wù wài
01

物外:自身以外的一切。形容极为超脱,不为俗情杂务所烦扰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧然物外

xiāo

rán

wài

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
然不
然且
然乃
然信
然则
物业
物主
外三关
外丧
外丹
外主
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép