Bản dịch của từ 萧煞 trong tiếng Việt

萧煞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧煞 (Tính từ)

xiāo shà
01

U ám, hiu quạnh; cảnh tượng ảm đạm, lạnh lẽo (Hán Việt: tiêu sát / tiêu sác liên tưởng tới 'tiêu điều')

犹萧瑟。形容景色凄凉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧煞

xiāo

shā

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép