Bản dịch của từ 萧瑟 trong tiếng Việt

萧瑟

Thán từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧瑟 (Thán từ)

xiāo sè
01

Rì rào; xào xạc (tiếng gió thổi cây)

形容风吹树木的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

萧瑟 (Tính từ)

xiāo sè
01

Đìu hiu; vắng vẻ; hiu quạnh; tiêu điều; vắng lặng

形容景色凄凉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧瑟

xiāo

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép