Bản dịch của từ 萧车 trong tiếng Việt

萧车

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧车 (Cụm từ)

xiāo chē
01

《汉书.萧育传》:“南郡江中多盗贼,拜育为太守。上以育耆旧名臣,乃以三公使车载育入殿受策。”萧车,即萧育乘坐的车,用以指代萧育。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧车

xiāo

chē

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
车两
车主
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép