Bản dịch của từ 萧远 trong tiếng Việt

萧远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

萧远 (Tính từ)

xiāo yuǎn
01

Phong thái thanh nhã, phóng khoáng và (tâm) thoát đời — kiểu đẹp đẽ, ung dung, xa rời tục lụy (Hán‑Việt: Tiêu Viễn)

萧洒远逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萧远

xiāo

yuǎn

Các từ liên quan

萧丘
萧何
萧何律
远世
远业
远东
远中
萧
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
蕭, 䔥, 𦘤
Hình thái radical:
⿱,艹,肃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép