Bản dịch của từ 萨克斯管 trong tiếng Việt

萨克斯管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

萨克斯管 (Danh từ)

sà kè sī guǎn
01

Kèn saxophone

萨克斯管:由金属制作强弱幅度大

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨克斯管

guǎn

Các từ liên quan

萨克管
萨其马
萨噶达娃节
萨埵
萨尔
克丁克卯
克丝
克丝钳子
斯世
斯人独憔悴
斯养
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
萨
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,⻖,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép