Bản dịch của từ 萨克森 trong tiếng Việt

萨克森

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

萨克森 (Danh từ)

sà kè sēn
01

Saxony

德国的一个地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨克森

sēn

萨
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,⻖,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép