Bản dịch của từ 萨克洛夫 trong tiếng Việt
萨克洛夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sà | ㄙㄚˋ | s | a | thanh huyền |
萨克洛夫 (Danh từ)
【sà kè luò fū】
01
Andrei Sakharov (1921–1989) là nhà vật lý hạt nhân Liên Xô và nhà hoạt động nhân quyền bất đồng chính kiến.
安德烈·萨哈罗夫(Andrei Sakharov,1921-1989),苏联核物理学家和持不同政见的人权活动家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sakharov
萨哈罗夫(姓名)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨克洛夫
sà
萨
kè
克
luò
洛
fū
夫
- Bính âm:
- 【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
- Các biến thể:
- 薩
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿰,⻖,产
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馺
㽂
卅
䑥
泧
钑
䓲
㪪
櫒
㳐
鏾
颯
蔢
蓁
蓍
䓼
虊
蒪
芊
菼
萔
䓦
䒻
苈
桿
𠋋
排
烴
球
啳
焎
淉
勒
剬
淙
䡍
披萨
菩萨
比萨
拉萨
维萨
萨摩
萨特
萨斯
萨德
批萨
