Bản dịch của từ 萨尔温江 trong tiếng Việt

萨尔温江

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

萨尔温江 (Từ chỉ nơi chốn)

sà ěr wēn jiāng
01

河川名。发源于我国西藏唐古拉山,在中国境内称为「怒江」。东南流经云南进入缅甸,改称为「萨尔温江」。向南流经缅甸的掸部高原,在毛淡棉注入马达班海湾。全程多切川山脉而下,多急流险滩,难以发展航运,唯河口冲积平原土壤肥沃,农产丰富,为精华区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨尔温江

ěr

wēn

jiāng

萨
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,⻖,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép