Bản dịch của từ 萨尔瓦多 trong tiếng Việt

萨尔瓦多

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

萨尔瓦多 (Từ chỉ nơi chốn)

sà ěr wǎ duō
01

En Xan-va-đo; El Salvador

萨尔瓦多中美洲与大西洋接壤的一国家发现于1523年,该地区1821年从西班牙独立出来圣萨尔瓦多是其首都也是最大城市人口6,470,379 (2003)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨尔瓦多

ěr

duō

Các từ liên quan

萨克斯管
萨克管
萨其马
萨噶达娃节
萨埵
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
萨
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,⻖,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép