Bản dịch của từ 萨彦岭 trong tiếng Việt

萨彦岭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

萨彦岭 (Danh từ)

sà yàn lǐng
01

Tên dãy núi (Sa Diện Lĩnh) — dãy núi thuộc đông bộ Altai, nằm phía tây bắc bồn địa Tangnu Ulianghai (Mông Cổ), về phía đông nối sang vùng Viễn Hưng Án Lĩnh ở Tây Siberia; là giới hạn tự nhiên giữa Trung Quốc và Nga Xô trước đây.

山脉名。为阿尔泰山东部的山脉,位于蒙古西北唐努乌梁海盆地西北侧,东延入西伯利亚接外兴安岭,为我国与苏俄的天然分界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên địa danh núi (萨彦岭亦作萨扬岭”) — một dãy/đỉnh núi; dùng như tên riêng địa lý

或作「萨扬岭」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨彦岭

yàn

lǐng

萨
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,⻖,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép