Bản dịch của từ 萨德尔 trong tiếng Việt

萨德尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

萨德尔 (Danh từ)

sà dé ěr
01

Sadr

萨德尔(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Moqtada al-Sadr (sinh khoảng năm 1973), là một giáo sĩ Hồi giáo dòng Shia người Iraq và lãnh đạo một lực lượng dân quân.

穆克塔达·萨德尔(Moqtada Sadr,约1973年至今),伊拉克什叶派牧师和民兵领袖

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨德尔

ěr

萨
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,⻖,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép