Bản dịch của từ 萨拉热窝 trong tiếng Việt
萨拉热窝
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sà | ㄙㄚˋ | s | a | thanh huyền |
萨拉热窝 (Từ chỉ nơi chốn)
【sà lā rè wō】
01
Xa-ra-giê-vô (thủ đô Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na)
窝南斯拉夫中部一城市,位于贝尔格莱德西南部1914年6月28日的刺杀奥地利大公佛朗西科·费迪南大公及其妻子事件引发了第一次世界大战
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨拉热窝
sà
萨
lā
拉
rè
热
wō
窝
- Bính âm:
- 【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
- Các biến thể:
- 薩
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿰,⻖,产
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馺
㽂
卅
䑥
泧
钑
䓲
㪪
櫒
㳐
鏾
颯
蔢
蓁
蓍
䓼
虊
蒪
芊
菼
萔
䓦
䒻
苈
桿
𠋋
排
烴
球
啳
焎
淉
勒
剬
淙
䡍
披萨
菩萨
比萨
拉萨
维萨
萨摩
萨特
萨斯
萨德
批萨
