Bản dịch của từ 萨摩亚 trong tiếng Việt

萨摩亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

萨摩亚 (Danh từ)

sà mó yà
01

Samoa

陆地面积2934平方公里,海洋专属经济区面积12万平方公里。境内大部分地区为丛林所覆盖,属热带雨林气候。主体民族萨摩亚人19.7万,占全国总人口的90%,属波利尼西亚人种。官方语言为萨摩亚语,通用英语。多数居民信奉基督教。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨摩亚

萨
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,⻖,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép