Bản dịch của từ 萨斯 trong tiếng Việt

萨斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

萨斯 (Danh từ)

sà sī
01

SARS

可能指萨斯病毒,即SARS 冠状病毒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨斯

萨
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,⻖,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép