Bản dịch của từ 萨科齐 trong tiếng Việt
萨科齐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sà | ㄙㄚˋ | s | a | thanh huyền |
萨科齐 (Danh từ)
【sà kē qí】
01
Nicolas Sarkozy (cựu Tổng thống Pháp)
法国前总统。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨科齐
sà
萨
kē
科
qí
齐
- Bính âm:
- 【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
- Các biến thể:
- 薩
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿰,⻖,产
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馺
㽂
卅
䑥
泧
钑
䓲
㪪
櫒
㳐
鏾
颯
蔢
蓁
蓍
䓼
虊
蒪
芊
菼
萔
䓦
䒻
苈
桿
𠋋
排
烴
球
啳
焎
淉
勒
剬
淙
䡍
披萨
菩萨
比萨
拉萨
维萨
萨摩
萨特
萨斯
萨德
批萨
