Bản dịch của từ 萨蒂 trong tiếng Việt

萨蒂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

萨蒂 (Danh từ)

sà dì
01

Sati (nữ thần Ấn Độ giáo)

萨蒂(印度教女神)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sati (tập tục tự thiêu của góa phụ trong đạo Hindu, hiện đã bị cấm)

Sati(非法的印度教练习)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨蒂

萨
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,⻖,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép