Bản dịch của từ 萨达姆 trong tiếng Việt

萨达姆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋsathanh huyền

萨达姆 (Danh từ)

sà dá mǔ
01

Saddam; Saddam - Saddam Hussein; Saddam Hussein là tổng thống trước đây của Iraq.

萨达姆·侯赛因是伊拉克的前总统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萨达姆

萨
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【TÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,⻖,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép