ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
萩
Bảng phân tích âm vị 萩
Qiū
Cây thu (loài cây nói trong sách cổ)
古书上说的一种蒿类植物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép