Bản dịch của từ 萪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại cây leo mọc ven biển, thân mềm như dây leo (giúp nhớ: 'kha' giống như 'cây' leo ven biển).

一种生长在海边的藤本植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cây hành biển, một loại cỏ mọc ở ven biển (liên tưởng: hành biển thơm như hành ta).

海葱,一种草。

Ví dụ
萪
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Hình thái radical:
⿱,艹,科
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨丿丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép