Bản dịch của từ 萪 trong tiếng Việt
萪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | N/A | N/A | N/A |
萪 (Danh từ)
【kē】
01
Một loại cây leo mọc ven biển, thân mềm như dây leo (giúp nhớ: 'kha' giống như 'cây' leo ven biển).
一种生长在海边的藤本植物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây hành biển, một loại cỏ mọc ở ven biển (liên tưởng: hành biển thơm như hành ta).
海葱,一种草。
Ví dụ
