Bản dịch của từ 萫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

(Danh từ)

xiàng
01

Hảng; như 'thơm hang hảng'; hướng; hướng về

方向的意思是指某个事物所指向的方向或位置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

萫
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿱艹香
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép