ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
萫
Bảng phân tích âm vị 萫
Xiàng
Hảng; như 'thơm hang hảng'; hướng; hướng về
方向的意思是指某个事物所指向的方向或位置。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép