ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
萭蒌
Bảng phân tích âm vị 萭
Yǔ
Một loại công cụ đo góc vuông thời xưa (tương đương thước vuông/曲尺 ngày nay)
古代校正直角的一种工具,即今之曲尺。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yǔ
萭
lóu
蒌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép