Bản dịch của từ 萮茈 trong tiếng Việt

萮茈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

萮茈 (Danh từ)

yú zǐ
01

Mộc nhĩ (một loài nấm ăn được, tai nấm đen)

木耳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萮茈

Các từ liên quan

茈姜
茈施
茈胡
茈草
茈萁
萮
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿱艹俞
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép