Bản dịch của từ 萱室 trong tiếng Việt

萱室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

萱室 (Danh từ)

xuān shì
01

Nhà của mẹ; phòng/nhà dữ tượng trưng cho mẹ (theo chữ '萱堂' chỉ mẹ)

萱堂。指母亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 萱室

xuān

shì

Các từ liên quan

萱亲
萱堂
萱帏
萱花椿树
萱苏
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
萱
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
蘐, 藼, 蕿, 萲, 𦯥
Hình thái radical:
⿱,艹,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép