ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
萵
Bảng phân tích âm vị 萵
Wō
Xem chữ '莴' (một loại rau cải xanh, dễ nhớ như rau xà lách)
见“莴”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép