Bản dịch của từ 萷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

shāo
01

Cành ngọn của cây, giống như 'ngọn' trong tiếng Việt (nhớ câu 'ngọn cây cao vút như mũi tên').

同“梢”,树梢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

萷
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,削
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨丶丿丿乚丶丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép