ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
萷槮
Bảng phân tích âm vị 萷
Shāo
Tên một loại cây thuốc (同“萷蔘”) — một thứ cây rễ dùng làm vị thuốc trong y dược truyền thống; ít gặp, chủ yếu ghi trong sách cổ.
1.同“萷蔘”。
2.草木茂盛貌。
xiāo
萷
sēn
槮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép